mackinaw boat

mackinaw boat

A fisherman steers his mackinaw boat across the calm lake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuyền Mackinaw: Một loại thuyền đáy phẳng, được sử dụng trên vùng Ngũ Đại Hồ phía trên (Great Lakes). Thuyền này thường cột buồm hoặc mái chèo, thiết kế chắc chắn để di chuyển trên vùng nước nông sóng lớn.

dụ sử dụng
  • (Những ngư dân đã dùng thuyền Mackinaw để điều hướng vùng nước nông của hồ Michigan.)
  • (Một chiếc thuyền Mackinaw truyền thống rất lý tưởng để vận chuyển hàng hóa qua vùng Ngũ Đại Hồ phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mackinaw boat" trong lịch sử: Loại thuyền này được phát triển bởi người bản địa thương nhân da trắng vào thế kỷ 17-19, thường dùng để buôn bán lông thú.

    • The mackinaw boat played a crucial role in the fur trade era. (Thuyền Mackinaw đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ buôn bán lông thú.)
  • "mackinaw boat" như một biểu tượng văn hóa: Ở bang Michigan (Mỹ), được xem một phần di sản hàng hải.

    • The museum displays a restored mackinaw boat from the 1800s. (Bảo tàng trưng bày một chiếc thuyền Mackinaw đã được phục chế từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackinaw (n): Cũng có thể chỉ một loại vải len dày hoặc áo khoác, nhưng trong ngữ cảnh này, "mackinaw boat" một thuật ngữ riêng biệt.
  • Flat-bottomed boat (n): Thuyền đáy phẳng, một khái niệm chung hơn.
    • A flat-bottomed boat like the mackinaw boat is stable in shallow water. (Một chiếc thuyền đáy phẳng như thuyền Mackinaw rất ổn định trong vùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Scow (n): Thuyền đáy phẳng, thường dùng để chở hàng.
  • Punt (n): Thuyền nhỏ, đáy phẳng, dùng sào đẩy.
    • Both the mackinaw boat and the scow are designed for shallow waters. (Cả thuyền Mackinaw thuyền scow đều được thiết kế cho vùng nước nông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mackinaw boat". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Row a mackinaw boat: Chèo thuyền Mackinaw. - They had to row the mackinaw boat against the current. (Họ phải chèo thuyền Mackinaw ngược dòng.) - Sail a mackinaw boat: Lái thuyền Mackinaw bằng buồm. - The crew sailed the mackinaw boat across the lake in a day. (Thủy thủ đoàn đã lái thuyền Mackinaw bằng buồm qua hồ trong một ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mackinaw boat". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn nói: - "As sturdy as a mackinaw boat": Vững chắc như thuyền Mackinaw (ám chỉ sự bền bỉ). - His old truck is as sturdy as a mackinaw boat. (Chiếc xe tải của anh ấy vững chắc như thuyền Mackinaw.)